menu_book
見出し語検索結果 "ガス、燃料ガス" (1件)
khí đốt
日本語
名ガス、燃料ガス
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
swap_horiz
類語検索結果 "ガス、燃料ガス" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ガス、燃料ガス" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)