translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "カメラ" (2件)
máy ảnh
play
日本語 カメラ
マイ単語
camera
日本語 カメラ
Màn hình có sẵn camera 12 megapixel Center Stage.
画面には12メガピクセルのCenter Stageカメラが内蔵されています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "カメラ" (1件)
máy ảnh kỹ thuật số
play
日本語 デジタルカメラ
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "カメラ" (6件)
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。
Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Màn hình có sẵn camera 12 megapixel Center Stage.
画面には12メガピクセルのCenter Stageカメラが内蔵されています。
Cảnh sát đã trích xuất dữ liệu từ camera an ninh.
警察は防犯カメラからデータを抽出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)