menu_book
見出し語検索結果 "オープン" (1件)
日本語
名オープン
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
swap_horiz
類語検索結果 "オープン" (1件)
không gian mở
日本語
名オープンスペース
Văn phòng có không gian mở.
オフィスにオープンスペースがある。
format_quote
フレーズ検索結果 "オープン" (6件)
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
Văn phòng có không gian mở.
オフィスにオープンスペースがある。
Anh ấy đã vào bán kết Australia Mở rộng 2026.
彼は2026年全豪オープンの準決勝に進出した。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)