ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "オンライン" 1件

ベトナム語 trực tuyến
button1
日本語 オンライン
例文
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
マイ単語

類語検索結果 "オンライン" 4件

ベトナム語 mua sắm trực tuyến
button1
日本語 オンラインショッピング
例文
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
マイ単語
ベトナム語 quảng cáo số
button1
日本語 オンライン広告
例文
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
私はオンライン広告を作る方法を学びたい。
マイ単語
ベトナム語 họp online
button1
日本語 オンライン会議
例文
Chúng tôi có họp online vào sáng mai.
明日の朝にオンライン会議がある。
マイ単語
ベトナム語 gian hàng
日本語 店舗、ショップ(オンライン)
例文
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
偽造品販売のため多くの店舗が削除されました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "オンライン" 12件

mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
私はオンライン広告を作る方法を学びたい。
Chúng tôi có họp online vào sáng mai.
明日の朝にオンライン会議がある。
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
まず、オンラインで登録してください。
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
Mọi người bình chọn trực tuyến.
人々はオンラインで投票する。
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
4.400 người trúng xổ số trực tuyến hôm nay.
今日、4,400人がオンライン宝くじに当選しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |