translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "エイ" (1件)
cá đuối
play
日本語 エイ
Cá đuối thường phơi khô.
エイは干物にされる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "エイ" (3件)
ủy ban phòng chống aids
play
日本語 エイズ防止委員会
マイ単語
sáng tạo nội dung
play
日本語 コンテンツクリエイター
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
彼女は有名なコンテンツクリエイターだ。
マイ単語
sản phẩm chống lão hóa
play
日本語 エイジングケア
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "エイ" (4件)
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
彼女は有名なコンテンツクリエイターだ。
Cá đuối thường phơi khô.
エイは干物にされる。
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
Ông Rezaei là quan chức có tiếng nói trên chính trường Iran.
レザエイ氏はイラン政界で発言力のある当局者だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)