辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "エイ" (1件)

cá đuối
play
日本語 名エイ
マイ単語
Cá đuối thường phơi khô.
エイは干物にされる。

swap_horiz 類語検索結果 "エイ" (4件)

ủy ban phòng chống aids
play
日本語 名エイズ防止委員会
マイ単語
sáng tạo nội dung
play
日本語 名コンテンツクリエイター
マイ単語
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
彼女は有名なコンテンツクリエイターだ。
sản phẩm chống lão hóa
play
日本語 名エイジングケア
マイ単語
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
thanh thiếu niên
日本語 名青少年、ティーンエイジャー
マイ単語
Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
このプログラムは、青少年の生活スキルの発達を支援することを目的としています。

format_quote フレーズ検索結果 "エイ" (4件)

Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
彼女は有名なコンテンツクリエイターだ。
Cá đuối thường phơi khô.
エイは干物にされる。
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
Ông Rezaei là quan chức có tiếng nói trên chính trường Iran.
レザエイ氏はイラン政界で発言力のある当局者だ。