menu_book
見出し語検索結果 "エアコン" (1件)
日本語
名エアコン
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
swap_horiz
類語検索結果 "エアコン" (1件)
日本語
名冷暖房両用エアコン
Tôi bật điều hòa vì trời nóng.
暑いのでエアコンをつける。
format_quote
フレーズ検索結果 "エアコン" (4件)
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
Tôi bật điều hòa vì trời nóng.
暑いのでエアコンをつける。
Tôi lắp máy lạnh trong phòng.
部屋にエアコンを取り付ける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)