ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ウラン濃縮" (1件)
làm giàu uranium
日本語
フウラン濃縮
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
イランがウラン濃縮を継続できるかどうか。
類語検索結果 "ウラン濃縮" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ウラン濃縮" (2件)
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
イランがウラン濃縮を継続できるかどうか。
Mỹ yêu cầu Iran dừng mọi hoạt động làm giàu uranium.
米国はイランに対し、すべてのウラン濃縮活動を停止するよう要求している。
