menu_book
見出し語検索結果 "ウイルス" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ウイルス" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ウイルス" (3件)
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
Anh ấy đã bị nhiễm virus.
彼はウイルスに感染した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)