ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "インド" (1件)
Ấn Độ

日本語
名インド
類語検索結果 "インド" (3件)
nhắc

日本語
動リマインドする
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
nhắc nhở

日本語
動リマインドする
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
会議を忘れないようにリマインドする。
Ấn Độ Dương

日本語
名インド洋
Ấn Độ Dương rất rộng lớn.
インド洋はとても広い。
フレーズ検索結果 "インド" (7件)
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
会議を忘れないようにリマインドする。
Ấn Độ rất thích bóng gậy.
インドはクリケットが好きだ。
Ấn Độ Dương rất rộng lớn.
インド洋はとても広い。
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
IMFは、今年のインドの経常収支赤字が845億ドルに達する可能性があると推定している。
HLV Kim Sang-sik tin rằng chỉ có áo màu đen sẽ đem lại may mắn, sau trận thắng Indonesia ở lượt bốn.
キム・サンシク監督は、第4戦でインドネシアに勝利した後、黒いシャツだけが幸運をもたらすと信じている。
Indonesia loay hoay mà không thể tạo ra đột biến cần thiết.
インドネシアは、必要な突破口を生み出すことができず、もがいていた。
