ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "インスタントラーメン" (2件)
mì tôm

日本語
名インスタントラーメン
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
mì ăn liền
日本語
名インスタントラーメン
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
類語検索結果 "インスタントラーメン" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "インスタントラーメン" (2件)
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
