ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "アルミ" (1件)
nhôm
日本語
名アルミ
Lon này làm bằng nhôm.
この缶はアルミでできている。
類語検索結果 "アルミ" (1件)
giấy nhôm

日本語
名アルミホイル
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
母は魚をアルミホイルで包んで焼く。
フレーズ検索結果 "アルミ" (2件)
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
母は魚をアルミホイルで包んで焼く。
Lon này làm bằng nhôm.
この缶はアルミでできている。
