translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "アルコール" (1件)
cồn
play
日本語 アルコール
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "アルコール" (1件)
nồng độ cồn
日本語 アルコール濃度
Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
規定を超えるアルコール濃度で運転することは非常に危険です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "アルコール" (3件)
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
規定を超えるアルコール濃度で運転することは非常に危険です。
Máy đo nồng độ cồn qua khí thở.
呼気アルコール濃度測定器。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)