menu_book
見出し語検索結果 "アジア" (1件)
日本語
名アジア
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
swap_horiz
類語検索結果 "アジア" (2件)
日本語
名東南アジア
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
日本語
名東アジア
Nhật Bản là một nước Đông Á
日本は東アジア国である
format_quote
フレーズ検索結果 "アジア" (8件)
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
liên minh các nước Đông Nam Á
東南アジア諸国連合
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
Ở châu Á, gió mùa rất quan trọng.
アジアでは季節風がとても重要だ。
Nhật Bản là một nước Đông Á
日本は東アジア国である
Văn hóa Á – Âu giao thoa.
アジアとヨーロッパの文化が交わる。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)