辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "アジア" (1件)

châu Á
play
日本語 名アジア
マイ単語
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である

swap_horiz 類語検索結果 "アジア" (2件)

đông nam á
play
日本語 名東南アジア
マイ単語
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
Đông Á
play
日本語 名東アジア
マイ単語
Nhật Bản là một nước Đông Á
日本は東アジア国である

format_quote フレーズ検索結果 "アジア" (11件)

châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
liên minh các nước Đông Nam Á
東南アジア諸国連合
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
Ở châu Á, gió mùa rất quan trọng.
アジアでは季節風がとても重要だ。
Nhật Bản là một nước Đông Á
日本は東アジア国である
Văn hóa Á – Âu giao thoa.
アジアとヨーロッパの文化が交わる。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
その商船はアジア各国へ製品を輸送している。
Anh ấy đã ghi 6 bàn tại vòng knock-out giải Đông Nam Á.
彼は東南アジア選手権のノックアウトステージで6ゴールを決めた。
Đội tuyển thành công nhất lịch sử giải vô địch Đông Nam Á.
東南アジア選手権史上最も成功した代表チーム。