辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ゆっくり" (2件)

chậm
play
日本語 副ゆっくり
マイ単語
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
chậm rãi
play
日本語 形ゆっくり
マイ単語
Ông ấy đi chậm rãi.
彼はゆっくり歩く。

swap_horiz 類語検索結果 "ゆっくり" (1件)

từ từ
play
日本語 副ゆっくりに
マイ単語
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い

format_quote フレーズ検索結果 "ゆっくり" (8件)

đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
Ốc sên bò rất chậm.
カタツムリはとてもゆっくり歩く。
Ông ấy đi chậm rãi.
彼はゆっくり歩く。
Tôi chạy lùi xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
Tôi de xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
Chiếc xe đang lùi lại chậm rãi.
車がゆっくり後退しています。