menu_book
見出し語検索結果 "ゆっくり" (2件)
日本語
副ゆっくり
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
日本語
形ゆっくり
Ông ấy đi chậm rãi.
彼はゆっくり歩く。
swap_horiz
類語検索結果 "ゆっくり" (1件)
日本語
副ゆっくりに
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
format_quote
フレーズ検索結果 "ゆっくり" (7件)
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
Ốc sên bò rất chậm.
カタツムリはとてもゆっくり歩く。
Ông ấy đi chậm rãi.
彼はゆっくり歩く。
Tôi chạy lùi xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
Tôi de xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)