menu_book
見出し語検索結果 "やる気のある" (2件)
日本語
形やる気のある
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
日本語
形やる気のある
Cậu học sinh này đầy chí khí.
この学生はやる気のある。
swap_horiz
類語検索結果 "やる気のある" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "やる気のある" (2件)
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
Cậu học sinh này đầy chí khí.
この学生はやる気のある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)