menu_book
見出し語検索結果 "やかん" (2件)
日本語
名やかん
Tôi đun nước bằng cái ấm.
私はやかんでお湯を沸かす。
ban đêm
日本語
名夜間
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
swap_horiz
類語検索結果 "やかん" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "やかん" (1件)
Tôi đun nước bằng cái ấm.
私はやかんでお湯を沸かす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)