translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "もっと" (1件)
nữa
play
日本語 もっと
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "もっと" (2件)
đông nhất
日本語 最も多い
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
このクラスは生徒数が最も多いです。
マイ単語
lâu nhất
日本語 最も長い
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "もっと" (6件)
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
Học sinh cần sáng tạo hơn.
学生はもっと創造的であるべきだ。
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)