辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "もっと" (1件)

nữa
play
日本語 副もっと
マイ単語
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ

swap_horiz 類語検索結果 "もっと" (3件)

đông nhất
日本語 形最も多い
マイ単語
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
このクラスは生徒数が最も多いです。
lâu nhất
日本語 フ最も長い
マイ単語
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
hiện đại nhất
日本語 フ最新鋭の、最も近代的な
マイ単語
Họ sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
彼らは最新鋭の技術を使用している。

format_quote フレーズ検索結果 "もっと" (7件)

muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
Học sinh cần sáng tạo hơn.
学生はもっと創造的であるべきだ。
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
Tỷ số có thể còn cách biệt hơn.
スコアはもっと差が開いていたかもしれない。