menu_book
見出し語検索結果 "もたらす、運んでくる" (1件)
mang đến
日本語
動もたらす、運んでくる
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
swap_horiz
類語検索結果 "もたらす、運んでくる" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "もたらす、運んでくる" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)