translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "もたらす" (1件)
mang lại
日本語 もたらす
Việc này mang lại lợi ích.
これは利益をもたらす。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "もたらす" (1件)
mang đến
日本語 もたらす、運んでくる
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "もたらす" (3件)
Áp suất thấp thường mang đến mưa.
低気圧は雨をもたらすことが多い。
Việc này mang lại lợi ích.
これは利益をもたらす。
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)