menu_book
見出し語検索結果 "もうすぐ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "もうすぐ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "もうすぐ" (4件)
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
私の家族はもうすぐ引っ越す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)