translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "もうすぐ" (1件)
sắp
play
日本語 もうすぐ
sắp đến nơi
もうすぐ着く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "もうすぐ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "もうすぐ" (4件)
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
sắp đến nơi
もうすぐ着く
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
私の家族はもうすぐ引っ越す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)