translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "めくる" (1件)
bóc
play
日本語 めくる
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "めくる" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "めくる" (2件)
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)