辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "むかむかする" (2件)

đau cồn cào
play
日本語 形むかむかする
マイ単語
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
nôn nao
play
日本語 形むかむかする
マイ単語
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
私はむかむかする。

swap_horiz 類語検索結果 "むかむかする" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "むかむかする" (2件)

Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
私はむかむかする。