menu_book
見出し語検索結果 "まるっきり" (2件)
日本語
副まるっきり
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
日本語
副まるっきり
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
その話はまるっきり分からない。
swap_horiz
類語検索結果 "まるっきり" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "まるっきり" (2件)
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
その話はまるっきり分からない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)