translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "まだ" (1件)
vẫn
play
日本語 まだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "まだ" (1件)
chưa
play
日本語 まだ(~していない)
vẫn chưa xong
まだ完成していない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "まだ" (18件)
vẫn chưa xong
まだ完成していない
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Công ty vẫn dùng máy fax để gửi tài liệu.
会社ではまだファックスで書類を送っている。
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
Con bé hơi ích kỷ.
その子は少しわがままだ。
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
まだ宿題をしていない。
Hàng vẫn đang đóng thùng
商品はまだ梱包されている
Kỹ năng nghe tiếng Nhật của tôi còn yếu.
日本語の聴解がまだ弱い。
Bản kế hoạch này chưa hoàn chỉnh.
この計画はまだ完全ではない。
Cuộc họp vẫn tiếp diễn.
会議はまだ続いている。
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
SLNA chưa biết thắng trên sân khách ở V-League mùa này.
SLNAは今シーズン、Vリーグのアウェーでまだ勝利を知らない。
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
彼はまだ現職中に亡くなった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)