辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "まく" (1件)

gieo
日本語 動まく
マイ単語
Gieo hy vọng cho trẻ em.
子どもたちに希望をまく。

swap_horiz 類語検索結果 "まく" (5件)

gối
play
日本語 名枕
マイ単語
Tôi ngủ trên gối mềm.
柔らかい枕で寝た。
phụ đề
日本語 名字幕
マイ単語
niêm mạc ruột
日本語 名腸粘膜
マイ単語
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
腸粘膜を損傷しないように慎重に剥離しました。
viêm phúc mạc
日本語 名腹膜炎
マイ単語
Khối tóc có thể gây viêm phúc mạc.
毛玉は腹膜炎を引き起こす可能性があります。
khai mạc
日本語 動開幕する
マイ単語
Olympic Mùa đông khai mạc tối 6/2 tại thành phố Milan.
冬季オリンピックは2月6日の夜にミラノ市で開幕する。

format_quote フレーズ検索結果 "まく" (3件)

rải hạt
種をまく
Gieo hy vọng cho trẻ em.
子どもたちに希望をまく。
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。