translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ぼけっとする" (2件)
đờ đẫn
play
日本語 ぼけっとする
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
授業中にぼけっとする。
マイ単語
thừ người ra
play
日本語 ぼけっとする
Anh ấy ngồi thừ người ra nhìn xa.
彼はぼけっと遠くを見ていた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ぼけっとする" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ぼけっとする" (1件)
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
授業中にぼけっとする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)