translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ほとんどの" (2件)
hầu như
play
日本語 ほとんどの
Tôi hầu như quên hết bài học.
授業をほとんど忘れてしまった。
マイ単語
hầu hết
play
日本語 ほとんどの
Hầu hết học sinh đã đến.
学生のほとんどが来た。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ほとんどの" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ほとんどの" (1件)
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)