辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "べきではない" (1件)

không nên
play
日本語 他べきではない
マイ単語
không nên ăn nhiều đồ cay
辛い物をたくさん食べるべきではない

swap_horiz 類語検索結果 "べきではない" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "べきではない" (8件)

không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
không nên ăn nhiều đồ cay
辛い物をたくさん食べるべきではない
không nên ăn nhiều trứng
卵をたくさん食べるべきではない
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
Không nên gắn mác anh ấy là kẻ thất bại.
彼を失敗者のレッテルを貼るべきではない。
Không nên vận động quá sức.
過度な運動はすべきではない。