translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ふた" (1件)
nắp
日本語 ふた
Đậy nắp lại.
ふたを閉めてください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ふた" (4件)
cung song tử
play
日本語 双子座
Cung Song Tử giỏi giao tiếp và thích học hỏi điều mới.
双子座の人はコミュニケーションが得意で、新しいことを学ぶのが好きだ。
マイ単語
gánh nặng
日本語 負担
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
マイ単語
mịt mờ
日本語 漠然とした、不確かな
Với một kế hoạch mơ hồ thì khó thành công.
漠然とした計画では成功は難しい。
マイ単語
tái khẳng định
日本語 再び断言する、再確認する
Ông ấy tái khẳng định cam kết của mình.
彼は自身のコミットメントを再確認した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ふた" (1件)
Đậy nắp lại.
ふたを閉めてください。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)