ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ふた" (1件)
nắp
日本語
名ふた
Đậy nắp lại.
ふたを閉めてください。
類語検索結果 "ふた" (5件)
cung song tử

日本語
名双子座
Cung Song Tử giỏi giao tiếp và thích học hỏi điều mới.
双子座の人はコミュニケーションが得意で、新しいことを学ぶのが好きだ。
gánh nặng
日本語
名負担
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
mịt mờ
日本語
形漠然とした、不確かな
Với một kế hoạch mơ hồ thì khó thành công.
漠然とした計画では成功は難しい。
tái khẳng định
日本語
動再び断言する、再確認する
Ông ấy tái khẳng định cam kết của mình.
彼は自身のコミットメントを再確認した。
gánh chịu
日本語
動被る、負担する
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
フレーズ検索結果 "ふた" (2件)
Đậy nắp lại.
ふたを閉めてください。
Người dân nháo nhác tìm nơi ẩn nấp khi một chiếc UAV bị bắn trúng lao thẳng xuống tòa nhà.
UAVが撃墜され建物に突入した際、住民は慌てふためいて隠れる場所を探した。
