ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ぴったり" (1件)
vừa vặn

日本語
副ぴったり
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
この服は私にぴったりだ。
類語検索結果 "ぴったり" (1件)
vừa khít

日本語
形ぴったり、ちょうど良い
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
フレーズ検索結果 "ぴったり" (2件)
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
この服は私にぴったりだ。
