ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ひどい" (2件)
tồi tệ
日本語
形ひどい
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
khủng khiếp
日本語
形恐ろしい
形ひどい
形ひどい
Trận bão thật khủng khiếp.
嵐は本当に恐ろしかった。
類語検索結果 "ひどい" (1件)
xấu xí
日本語
形醜い、ひどい
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
それはひどい思い出です。
フレーズ検索結果 "ひどい" (3件)
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
それはひどい思い出です。
