menu_book
見出し語検索結果 "ひどい" (2件)
tồi tệ
日本語
形ひどい
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
khủng khiếp
日本語
形恐ろしい
形ひどい
Trận bão thật khủng khiếp.
嵐は本当に恐ろしかった。
swap_horiz
類語検索結果 "ひどい" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ひどい" (2件)
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)