menu_book
見出し語検索結果 "ばか" (2件)
日本語
名ばか
nói những việc ngu xuẩn
ばかの事を言う
日本語
名ばか
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
swap_horiz
類語検索結果 "ばか" (4件)
日本語
名そばかす
Cô bé có nhiều tàn nhang.
彼女はそばかすが多い。
có công mài sắt có ngày nên kim
日本語
他待てば海路の日和有り
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
外国語の勉強は大変だが、待てば海路の日和有りだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "ばか" (9件)
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
Cô bé có nhiều tàn nhang.
彼女はそばかすが多い。
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
nói những việc ngu xuẩn
ばかの事を言う
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
私は先月ベトナムに来たばかりです。
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
Tôi vừa mới mua một cái móc khóa mới
私は新しいキーホルダー1個を買ったばかりだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)