menu_book
見出し語検索結果 "はるかに超える" (1件)
vượt xa
日本語
動はるかに超える
Làm việc vượt xa độ tuổi nghỉ hưu là một vấn đề. (Working far beyond retirement age is an issue.)
定年退職年齢をはるかに超えて働くことは問題である。
swap_horiz
類語検索結果 "はるかに超える" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "はるかに超える" (1件)
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)