ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "はっきり" (2件)
rõ ràng

日本語
形はっきり
Nói rõ ràng
はっきり話す
minh bạch

日本語
形はっきり
Lý do đã được nói minh bạch.
理由ははっきり言われた。
類語検索結果 "はっきり" (1件)
phân minh
日本語
形明確な、はっきりとした
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
偶数と奇数が明確で、道路もはっきりしている。
フレーズ検索結果 "はっきり" (4件)
Nói rõ ràng
はっきり話す
Lý do đã được nói minh bạch.
理由ははっきり言われた。
Việt Nam có bốn mùa rõ rệt.
ベトナムには四季がはっきりある。
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
偶数と奇数が明確で、道路もはっきりしている。
