menu_book
見出し語検索結果 "はい" (3件)
日本語
フはい
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
phổi
日本語
名肺
Phổi của bệnh nhân bị xuất huyết.
患者の肺が出血していた。
swap_horiz
類語検索結果 "はい" (5件)
日本語
名小礼拝堂
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
日本語
動海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
日本語
名ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
日本語
動手配する
動配置する
điều phối nhân sự
人事を配置する
format_quote
フレーズ検索結果 "はい" (20件)
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
không được nói dối
嘘をついてはいけない
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài của người khác.
人の外見だけを見てはいけない。
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
子供はいたずらをする。
Mẹ luôn dặn dò con cẩn thận.
母はいつも子供に忠告する。
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
Anh ấy mặc quần dài màu đen.
彼は黒いズボンをはいている。
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない。
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)