ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "のんびり" (2件)
thảnh thơi không lo âu

日本語
形のんびり
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
thong thả

日本語
形のんびり
Tôi sống một cuộc sống thong thả.
のんびりした生活を送る。
類語検索結果 "のんびり" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "のんびり" (2件)
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
Tôi sống một cuộc sống thong thả.
のんびりした生活を送る。
