translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "にっこり" (2件)
cười nhẹ
play
日本語 にっこり
Cô ấy cười nhẹ với tôi.
彼女は私ににっこり笑う。
マイ単語
cười nhoẻn miệng
play
日本語 にっこり
Cô bé cười nhoẻn miệng.
その子はにっこり笑った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "にっこり" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "にっこり" (3件)
cười toe toét
にっこり笑う
Cô ấy cười nhẹ với tôi.
彼女は私ににっこり笑う。
Cô bé cười nhoẻn miệng.
その子はにっこり笑った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)