ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "にっこり" (2件)
cười nhẹ

日本語
副にっこり
Cô ấy cười nhẹ với tôi.
彼女は私ににっこり笑う。
cười nhoẻn miệng

日本語
副にっこり
Cô bé cười nhoẻn miệng.
その子はにっこり笑った。
類語検索結果 "にっこり" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "にっこり" (3件)
cười toe toét
にっこり笑う
Cô ấy cười nhẹ với tôi.
彼女は私ににっこり笑う。
Cô bé cười nhoẻn miệng.
その子はにっこり笑った。
