translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "とりあえず" (2件)
tạm thời
play
日本語 とりあえず
Tạm thời hãy nghỉ ngơi đã.
とりあえず休みましょう。
マイ単語
cứ tạm thời
play
日本語 とりあえず
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "とりあえず" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "とりあえず" (2件)
Tạm thời hãy nghỉ ngơi đã.
とりあえず休みましょう。
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)