menu_book
見出し語検索結果 "ところ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ところ" (1件)
日本語
他~するところだった
Tôi đã suýt chết
死ぬところだった
format_quote
フレーズ検索結果 "ところ" (5件)
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
Tôi đã suýt chết
死ぬところだった
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
Nạn nhân sau đó được người thân phát hiện quyên sinh tại nhà.
その後、被害者は自宅で自殺を図ったところを親族に発見されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)