translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ところ" (1件)
chỗ
play
日本語 ところ
đến chỗ hẹn
待ち合わせ場所に着く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ところ" (1件)
suýt
play
日本語 ~するところだった
Tôi đã suýt chết
死ぬところだった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ところ" (5件)
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
sợ độ cao
高いところが怖い
Tôi đã suýt chết
死ぬところだった
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
Nạn nhân sau đó được người thân phát hiện quyên sinh tại nhà.
その後、被害者は自宅で自殺を図ったところを親族に発見されました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)