ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ですか?" (1件)
có phải không ?

日本語
フですか?
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
類語検索結果 "ですか?" (3件)
số mấy

日本語
フ何番ですか?
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
thật không

日本語
フ本当ですか?
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
như thế nào

日本語
フどうですか?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
フレーズ検索結果 "ですか?" (19件)
anh tên là gì?
お名前は何ですか?
tên anh là gì?
名前は何ですか?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
tại sao anh đến Việt Nam?
なぜベトナムに来たのですか?
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
Kia có phải là nhà thờ không?
あちらは教会ですか?
Bây giờ là mấy giờ?
今は何時ですか?
Cái này là của ai?
これは誰のものですか?
Cái kia là của anh à?
あれはあなたのですか?
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
đặc sản của vùng này là gì?
この地域の名物は何ですか?
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
Trong số này, ai là người giỏi nhất?
この中で、誰が一番上手ですか?
Vấn đề chính của cuộc họp hôm nay là gì?
今日の会議の主要な問題は何ですか?
Tổng giá trị tài sản của anh ấy là bao nhiêu?
彼の資産の総額はいくらですか?
