辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "てっきり" (2件)

chắc chắn
play
日本語 副しっかり
副てっきり
マイ単語
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
khăng khăng
play
日本語 他てっきり
マイ単語
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
彼が来るとてっきり思った。

swap_horiz 類語検索結果 "てっきり" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "てっきり" (1件)

Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
彼が来るとてっきり思った。