translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "つける" (3件)
bật
play
日本語 つける
bật ti-vi
テレビをつける
マイ単語
ngâm
play
日本語 漬ける
マイ単語
đeo
play
日本語 着ける
đeo khẩu trang
マスクを着ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "つける" (5件)
quyển
play
日本語 本の前につける(北部)
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
マイ単語
cuốn
play
日本語 本の前につける(南部)
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
マイ単語
chiếc
play
日本語 物の前につける
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
マイ単語
quả
play
日本語 果物類の前につける(北部)
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
マイ単語
trái
play
日本語 果物類の前につける(南部)
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "つける" (20件)
bật ti-vi
テレビをつける
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
bật máy lạnh
エアコンをつける
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
寒いとき、暖房をつける。
bật ti-vi
テレビをつける
thắt chặt dây
紐を結びつける
Cô ấy thoa son môi đỏ.
彼女は赤い口紅をつける。
Tôi nhận ra lỗi của mình.
私は自分の間違いに気つける。
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
荷物に荷札をつける。
Hãy đeo thẻ ghi tên.
名札をつける。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
Tôi bật điều hòa vì trời nóng.
暑いのでエアコンをつける。
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
私は記事にタイトルをつける。
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
司書が必要な本を見つけるのを手伝ってくれました。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)