menu_book
見出し語検索結果 "つける" (3件)
swap_horiz
類語検索結果 "つける" (5件)
日本語
名本の前につける(北部)
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
日本語
他本の前につける(南部)
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
日本語
他物の前につける
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
日本語
他果物類の前につける(北部)
名実
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
日本語
他果物類の前につける(南部)
名実
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
format_quote
フレーズ検索結果 "つける" (20件)
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
寒いとき、暖房をつける。
Cô ấy thoa son môi đỏ.
彼女は赤い口紅をつける。
Tôi nhận ra lỗi của mình.
私は自分の間違いに気つける。
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
荷物に荷札をつける。
Hãy đeo thẻ ghi tên.
名札をつける。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
Tôi bật điều hòa vì trời nóng.
暑いのでエアコンをつける。
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
私は記事にタイトルをつける。
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
司書が必要な本を見つけるのを手伝ってくれました。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)