ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "つく" 2件

ベトナム語 kèm
button1
日本語 付く
加える
例文
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
この商品には1年間の保証が付いている。
マイ単語
ベトナム語 giã
日本語 つく
例文
Bà giã tỏi.
祖母はにんにくをつく。
マイ単語

類語検索結果 "つく" 5件

ベトナム語 nói dối
button1
日本語 嘘をつく
例文
không được nói dối
嘘をついてはいけない
マイ単語
ベトナム語 sáng tạo nội dung
button1
日本語 コンテンツクリエイター
例文
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
彼女は有名なコンテンツクリエイターだ。
マイ単語
ベトナム語 kem dưỡng ẩm
button1
日本語 保湿クリーム、モイスチャークリーム
例文
Cô ấy bôi kem dưỡng ẩm sau khi rửa mặt.
彼女は洗顔の後で保湿クリームを塗る。
マイ単語
ベトナム語 thể hình
button1
日本語 ボディビル、体造り
例文
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
彼は毎日ボディビルをする。
マイ単語
ベトナム語 bàn gỗ
button1
日本語 木の机
例文
Tôi có một bàn gỗ nhỏ.
私は小さい木の机を持っている。
マイ単語

フレーズ検索結果 "つく" 5件

Chó cắn người lạ.
犬が知らない人に噛みつく。
Anh ấy thở dài vì mệt.
彼は疲れてため息をつく。
Chó cắn chặt vào tay tôi.
犬が私の手に噛みつく。
Bụi bám vào áo.
ほこりが服にくっつく。
Bà giã tỏi.
祖母はにんにくをつく。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |