translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "それ" (2件)
cái đó
play
日本語 それ
Cái đó là của tôi
それは私のものです
マイ単語
play
日本語 それ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "それ" (5件)
vậy
play
日本語 それでは
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
マイ単語
thông cảm
play
日本語 恐れ入りますが
寛容な
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
マイ単語
các
play
日本語 それぞれの
Học sinh làm bài tập theo các nhóm.
学生はそれぞれのグループで宿題をする。
マイ単語
sợ hãi
日本語 怖がる、恐れる
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
マイ単語
hoảng sợ
日本語 恐れる、パニックになる
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "それ" (18件)
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
Cái đó là của tôi
それは私のものです
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
彼はそれが正しいと証明する。
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
それはよく茂る森だ。
Đó là một hành động liều lĩnh.
それは大胆な行動だ。
Đó là một điều quan trọng.
それは大切なことだ。
Học sinh làm bài tập theo các nhóm.
学生はそれぞれのグループで宿題をする。
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Mỗi người có góc nhìn khác nhau.
人それぞれ視点が違う。
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
Đó là một phép màu.
それは奇跡だ。
Đó là biểu hiện của căng thẳng.
それは緊張の表れだ。
"Đó là một trong những chuyện đáng sợ nhất từng xảy ra với tôi", McLellan nhớ lại.
「それは私に起こった最も恐ろしいことの一つでした」とマクレランは振り返る。
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
それらは非常に高価で、非常に脆く、信じられないほど脆弱だ。
Kết quả là, nhiều công ty tài trợ đã rút lui.
それにより、多くのスポンサー企業が撤退した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)