辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "その他" (2件)

ngoài ra
play
日本語 名その他
マイ単語
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
khác
play
日本語 形異なる
名その他
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "その他" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "その他" (5件)

ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
イスラエルは相対的な優位性に基づいて、その他の陸上目標に集中する。
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
イスラエルは相対的な優位性に基づいて、その他の陸上目標に集中する。
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。