translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "そっくり" (2件)
giống y hệt
play
日本語 そっくり
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
マイ単語
giống như đúc
play
日本語 そっくり
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "そっくり" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "そっくり" (2件)
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)