translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ずっと" (1件)
suốt luôn
play
日本語 ずっと
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ずっと" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ずっと" (8件)
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
Chúng tôi ngồi chuyện trò suốt buổi.
私たちはずっと話していた。
Mưa rơi xối xả suốt giờ.
雨がずっと激しく降った。
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
彼は会議中ずっと沈黙していた。
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
副操縦士は飛行中ずっと機長をサポートしました。
Họ đã tranh cãi về vấn đề này suốt cả buổi sáng.
彼らはこの問題について午前中ずっと口論していました。
Hai đội liên tục rượt đuổi tỷ số trong suốt trận đấu.
両チームは試合中ずっとスコアを追いかけ合った。
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
拮抗した展開が後半ずっと続いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)