translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ずっしり" (2件)
nặng nề
play
日本語 ずっしり
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
マイ単語
trĩu nặng
play
日本語 ずっしり
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
心は悲しみで重い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ずっしり" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ずっしり" (1件)
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)