ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "する" (2件)
làm

日本語
動する
làm thêm giờ
残業する
cọ xát

日本語
動擦る
Chú ý để không bị cọ xát.
擦らないように注意する。
類語検索結果 "する" (5件)
giới thiệu

日本語
動紹介する
giới thiệu bản thân
自己紹介
hẹn

日本語
動約束する
hẹn gặp
合うのを約束する
đến

日本語
助~へ、~まで
動来る、到着する
動来る、到着する
đến 10 giờ
10時まで
tiếp tục

日本語
動継続する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
mệt

日本語
形疲れる、ぐったりする
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
フレーズ検索結果 "する" (20件)
hẹn gặp
合うのを約束する
về quê
帰省する
cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
xin visa Mỹ
アメリカビザを申請する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
ông ngoại
母の父に対する呼び方
em yêu
彼女に対する呼び方
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
điều hành công ty
会社を経営する
nói chuyện phiếm
噂をする
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
lấy họ mẹ
母の苗字にする
làm thêm giờ
残業する
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
mời dự tiệc
パーティーに招待する
