menu_book
見出し語検索結果 "する" (2件)
日本語
動擦る
Chú ý để không bị cọ xát.
擦らないように注意する。
swap_horiz
類語検索結果 "する" (5件)
日本語
動継続する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
日本語
形疲れる、ぐったりする
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
format_quote
フレーズ検索結果 "する" (20件)
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
điều hành công ty
会社を経営する
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)