ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "すっきり" (2件)
sảng khoái

日本語
副すっきり
tâm trạng sảng khoái
すっきりした気分
gọn gàng

日本語
副すっきり
Căn phòng trông rất gọn gàng.
部屋がすっきりしている。
類語検索結果 "すっきり" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "すっきり" (3件)
tâm trạng sảng khoái
すっきりした気分
Căn phòng trông rất gọn gàng.
部屋がすっきりしている。
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
